獨吞獨攬 độc thôn độc lãm Hán Việt: độc thôn độc lãm Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 吞 (thôn) + 獨 (độc) + 攬 (lãm)Hán Việtđộc thôn độc lãmCấu tạo獨 + 吞 + 獨 + 攬 · độc + thôn + độc + lãm nghĩa thành phần: độc + thôn + độc + lãm Nghĩa EngCihui 獨吞獨攬 útūn-dúlǎn v.p. take exclusive possession