獨唱會 độc xướng hội Hán Việt: độc xướng hội Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 唱 (xướng) + 會 (hội)Hán Việtđộc xướng hộiCấu tạo獨 + 唱 + 會 · độc + xướng + hội nghĩa thành phần: độc + xướng + hội Nghĩa EngCihui 獨唱會 úchànghuì n. recital (of a vocalist) M:²chǎng/cìjaJMdict vocal recital