獨善吾身

dú shàn wú shēn độc thiện ngô thân

Hán Việt: độc thiện ngô thân · Pinyin: dú shàn wú shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (thiện) + (ngô) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指只顾自己,不管别人。同“独善其身”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指只顾自己,不管别人。同独善其身”。