獨家經營

dú jiā jīng yíng độc gia kinh doanh

Hán Việt: độc gia kinh doanh · Pinyin: dú jiā jīng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (gia) + (kinh) + (doanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨家經營 újiā jīngyíng v.p. engage in a line of business without competition