獨居石 dú jū shí · độc cư thạch Hán Việt: độc cư thạch · Pinyin: dú jū shí Tổng quan monazit Cấu tạo: 獨 (độc) + 居 (cư) + 石 (thạch)Pinyindú jū shíHán Việtđộc cư thạchCấu tạo獨 + 居 + 石 · độc + cư + thạch nghĩa thành phần: độc + cư + thạch Nghĩa ViệtCihui monazitEngCC-CEDICT monaziteCihui monazite