独开生面 dú kāi shēng miàn · độc khai sanh diện Hán Việt: độc khai sanh diện · Pinyin: dú kāi shēng miàn Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 开 (khai) + 生 (sanh) + 面 (diện)Pinyindú kāi shēng miànHán Việtđộc khai sanh diệnCấu tạo独 + 开 + 生 + 面 · độc + khai + sanh + diện nghĩa thành phần: độc + khai + sanh + diện