獨往獨來

dú wǎng dú lái độc vãng độc lai

Hán Việt: độc vãng độc lai · Pinyin: dú wǎng dú lái

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (vãng) + (độc) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指行动自由,没有阻碍。又指作文用字独具一格,后指单独往来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指特立独行的人,摆脱万物的挂碍,自由往来于天地间。 2.指人之思想﹑行为﹑活动自由,无所阻碍。 3.一人自去自来。 4.指文章能推陈出新,独树一帜。

Eng

  • Cihui 獨往獨來 úwǎng-dúlái v.p. go one's own way