獨我論 độc ngã luận Hán Việt: độc ngã luận Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 我 (ngã) + 論 (luận)Hán Việtđộc ngã luậnCấu tạo獨 + 我 + 論 · độc + ngã + luận nghĩa thành phần: độc + ngã + luận Nghĩa EngCihui 獨我論 úwǒlùn n. <phil.> solipsism