獨拍無聲

dú pāi wú shēng độc phách vô thanh

Hán Việt: độc phách vô thanh · Pinyin: dú pāi wú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (phách) + (vô) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个巴掌拍不响。比喻一个人力量单薄,难成大事。