獨挑兒 độc thiêu nhi Hán Việt: độc thiêu nhi Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 挑 (thiêu) + 兒 (nhi)Hán Việtđộc thiêu nhiCấu tạo獨 + 挑 + 兒 · độc + thiêu + nhi nghĩa thành phần: độc + thiêu + nhi Nghĩa EngCihui 獨挑兒 útiāor ►See dútiāo