獨斷地 độc đoạn địa Hán Việt: độc đoạn địa Tổng quan quả quyết, quyết đoán Cấu tạo: 獨 (độc) + 斷 (đoạn) + 地 (địa)Hán Việtđộc đoạn địaCấu tạo獨 + 斷 + 地 · độc + đoạn + địa nghĩa thành phần: độc + đoạn + địa Nghĩa ViệtCihui quả quyết, quyết đoán