獨斷家 độc đoạn gia Hán Việt: độc đoạn gia Tổng quan người giáo điều Cấu tạo: 獨 (độc) + 斷 (đoạn) + 家 (gia)Hán Việtđộc đoạn giaCấu tạo獨 + 斷 + 家 · độc + đoạn + gia nghĩa thành phần: độc + đoạn + gia Nghĩa ViệtCihui người giáo điều