独断家 độc đoạn gia Hán Việt: độc đoạn gia Tổng quan người giáo điều Cấu tạo: 獨 (độc) + 斷 (đoạn) + 家 (gia)Hán Việtđộc đoạn giaTừ loạidanhCấu tạo獨 + 斷 + 家 · độc + đoạn + gia nghĩa thành phần: độc + đoạn + gia Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà độc đoánMainlandKaggle Zh-Vi dogmatist Từ liên quan Gần nghĩa独断地 · 独断的 · 独断论 · 独断专行 · 独断独行 · 独断 · 独断主义 · 独断论者