獨是獨非

dú shì dú fēi độc thị độc phi

Hán Việt: độc thị độc phi · Pinyin: dú shì dú fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (thị) + (độc) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不采纳众议,是与非自己说了算,独断专行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不采众议,凡事独断。