獨用字 độc dụng tự Hán Việt: độc dụng tự Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 用 (dụng) + 字 (tự)Hán Việtđộc dụng tựCấu tạo獨 + 用 + 字 · độc + dụng + tự nghĩa thành phần: độc + dụng + tự Nghĩa EngCihui 獨用字 úyòngzì n. <lg.> free form