獨白者

độc bạch giả

Hán Việt: độc bạch giả

Tổng quan

(sân khấu) người đóng kịch một vai; người độc bạch (sân khấu) người đóng kịch một vai; người độc bạch

Cấu tạo: (độc) + (bạch) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sân khấu) người đóng kịch một vai; người độc bạch (sân khấu) người đóng kịch một vai; người độc bạch