獨立聲帶 độc lập thanh đái Hán Việt: độc lập thanh đái Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 聲 (thanh) + 帶 (đái)Hán Việtđộc lập thanh đáiCấu tạo獨 + 立 + 聲 + 帶 · độc + lập + thanh + đái nghĩa thành phần: độc + lập + thanh + đái Nghĩa EngCihui wild track