獨立旅

độc lập lữ

Hán Việt: độc lập lữ

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (lập) + (lữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨立旅 úlìlǚ n. <mil.> brigade forming an independent fighting unit