獨立經營

độc lập kinh doanh

Hán Việt: độc lập kinh doanh

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (lập) + (kinh) + (doanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨立經營 úlì jīngyíng v.p. manage affairs on one's own