獨筍牛 dú sǔn niú · độc duẩn ngưu Hán Việt: độc duẩn ngưu · Pinyin: dú sǔn niú Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 筍 (duẩn) + 牛 (ngưu)Pinyindú sǔn niúHán Việtđộc duẩn ngưuCấu tạo獨 + 筍 + 牛 · độc + duẩn + ngưu nghĩa thành phần: độc + duẩn + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犀牛的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.犀牛的别名。