獨自樂樂 dú zì yuè lè · độc tự nhạc nhạc Hán Việt: độc tự nhạc nhạc · Pinyin: dú zì yuè lè Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 自 (tự) + 樂 (nhạc) + 樂 (nhạc)Pinyindú zì yuè lèHán Việtđộc tự nhạc nhạcCấu tạo獨 + 自 + 樂 + 樂 · độc + tự + nhạc + nhạc nghĩa thành phần: độc + tự + nhạc + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐乐:欣赏音乐。独自一个人欣赏音乐的快乐。比喻自己享乐必然导致脱离群众。