獨自地 độc tự địa Hán Việt: độc tự địa Tổng quan duy nhất, độc nhất Cấu tạo: 獨 (độc) + 自 (tự) + 地 (địa)Hán Việtđộc tự địaCấu tạo獨 + 自 + 地 · độc + tự + địa nghĩa thành phần: độc + tự + địa Nghĩa ViệtCihui duy nhất, độc nhất