独行根

dú xíng gēnđộc hành căn

Hán Việt: độc hành căn · Pinyin: dú xíng gēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.马兜铃根的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.马兜铃》。

Cấu tạo: 獨 (độc) + 行 (hành) + 根 (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.马兜铃根的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.马兜铃》。

Từ liên quan

Gần nghĩa

独行侠 · 独行其是 · 独行其道 · 独行 · 獨行 · 独行盗 · 独行菜 · 独行虎