獨行盜 độc hành đạo Hán Việt: độc hành đạo Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 行 (hành) + 盜 (đạo)Hán Việtđộc hành đạoCấu tạo獨 + 行 + 盜 · độc + hành + đạo nghĩa thành phần: độc + hành + đạo Nghĩa EngCihui 獨行盜 úxíngdào n. lone robber; robber who acts alone M:ge/¹míng