独行盗 độc hành đạo Hán Việt: độc hành đạo Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 行 (hành) + 盜 (đạo)Hán Việtđộc hành đạoTừ loạidanhCấu tạo獨 + 行 + 盜 · độc + hành + đạo nghĩa thành phần: độc + hành + đạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kẻ cướp đơn độcBiên soạn lone robber; robber who acts alone M:ge/¹míngEngCihui 獨行盜 úxíngdào n. lone robber; robber who acts alone M:ge/¹míng Từ liên quan Gần nghĩa独行侠 · 独行其是 · 独行其道 · 独行 · 獨行 · 独行根 · 独行菜 · 独行虎