獨行菜 dú xíng cài · độc hành thái Hán Việt: độc hành thái · Pinyin: dú xíng cài Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 行 (hành) + 菜 (thái)Pinyindú xíng càiHán Việtđộc hành tháiCấu tạo獨 + 行 + 菜 · độc + hành + thái nghĩa thành phần: độc + hành + thái