独行虎

dú xíng hǔđộc hành hổ

Hán Việt: độc hành hổ · Pinyin: dú xíng hǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.紫花地丁的别名。见明李时珍《本草纲目.草五.紫花地丁》。

Cấu tạo: 獨 (độc) + 行 (hành) + 虎 (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.紫花地丁的别名。见明李时珍《本草纲目.草五.紫花地丁》。

Từ liên quan

Gần nghĩa

独行侠 · 独行其是 · 独行其道 · 独行 · 獨行 · 独行根 · 独行盗 · 独行菜