獨行踽踽 dú xíng jǔ jǔ · độc hành củ củ Hán Việt: độc hành củ củ · Pinyin: dú xíng jǔ jǔ Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 行 (hành) + 踽 (củ) + 踽 (củ)Pinyindú xíng jǔ jǔHán Việtđộc hành củ củCấu tạo獨 + 行 + 踽 + 踽 · độc + hành + củ + củ nghĩa thành phần: độc + hành + củ + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤零零地一个人走路。Tân Hoa Tự Điển 1.孤零零地一个人走路。