獨裁者

dú cái zhě độc tài giả

Hán Việt: độc tài giả · Pinyin: dú cái zhě

Tổng quan

kẻ độc tài | nhà độc tài

Cấu tạo: (độc) + (tài) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ độc tài | nhà độc tài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獨攬一切政治大權的專制統治者。

Eng

  • CC-CEDICT dictator|autocrat
  • Cihui dictator; autocrat

ja

  • JMdict dictator|despot