獨角獸 dú jiǎo shòu · độc giác thú Hán Việt: độc giác thú · Pinyin: dú jiǎo shòu Tổng quan kỳ lân Cấu tạo: 獨 (độc) + 角 (giác) + 獸 (thú)Pinyindú jiǎo shòuHán Việtđộc giác thúCấu tạo獨 + 角 + 獸 · độc + giác + thú nghĩa thành phần: độc + giác + thú Nghĩa ViệtCihui kỳ lânEngCC-CEDICT unicornCihui unicorn