獨語

dú yǔ độc ngữ

Hán Việt: độc ngữ · Pinyin: dú yǔ

Tổng quan

phần đơn ca (trong opera) | độc thoại

Cấu tạo: (độc) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần đơn ca (trong opera) | độc thoại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自言自語。如:「他獨語的時候,誰也不曉得他在說什麼。」

Eng

  • CC-CEDICT solo part (in opera)|soliloquy
  • Cihui solo part (in opera); soliloquy

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

对话