對話

duì huà đối thoại

Hán Việt: đối thoại · Pinyin: duì huà

Tổng quan

nói chuyện (với ai đó) | đối thoại | cuộc trò chuyện

Cấu tạo: (đối) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói chuyện (với ai đó) | đối thoại | cuộc trò chuyện
  • Cihui đối thoại đối thoại ☆Nói chuyện với nhau — Thể văn gồm những lời nói chuyện giữa các nhân vật.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.當面對證所說的話。《金瓶梅》第五一回:「他在後邊對著俺娘如此這般說了你一篇是非,如今俺娘要和你對話哩!」 2.答話。《西遊記》第五三回:「只見那道人在井邊攩住道:『你是甚人,敢來取水!』沙僧放下吊桶,取出降妖寶杖,不對話,著頭便打。」 3.相互間的交談。如:「這部作品,人物之間的對話,非常生動。」 4.一向沒有聯繫的國家、政府之間的接觸、談判。如:「以阿之間的對話,往往具有衝突性。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两个或更多的人之间的谈话(多指小说或戏剧里的人物之间的):他现在可以用英语~了|~要符合人物的性格;两方或几方之间接触、商量或谈判:两国开始就边界问题进行~|领导和群众经常~可以加深彼此的了解。

Eng

  • CC-CEDICT to talk (with sb)|dialogue; conversation
  • Cihui to talk (with sb); dialogue; conversation

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

独白 · 独语