獨身者
độc thân giả
Hán Việt: độc thân giả
Tổng quan
sống độc thân, không lập gia đình, người sống độc thân, người không lập gia đình
Nghĩa
Việt
- Cihui sống độc thân, không lập gia đình, người sống độc thân, người không lập gia đình
Eng
- Cihui 獨身者 úshēnzhě n. celibate M:ge/¹míng/²wèi
ja
- JMdict unmarried person|bachelor|spinster