獨門獨院
độc môn độc viện
Hán Việt: độc môn độc viện · Pinyin: dú mén dú yuàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓一家独住的一所房屋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓一家独住的一所房屋。
Eng
- Cihui 獨門獨院 úmén-dúyuàn n. 1. a single house which has its own entrance and courtyard 2. a sìhéyuàn occupied by a single family