獨領風騷

dú lǐng fēng sāo độc lĩnh phong tao

Hán Việt: độc lĩnh phong tao · Pinyin: dú lǐng fēng sāo

Tổng quan

xuất sắc nhất | vượt trội

Cấu tạo: (độc) + (lĩnh) + (phong) + (tao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất sắc nhất | vượt trội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容表現特出,超越群倫。如:「這部電影在今年的國際影壇上獨領風騷,大放異彩。」

Eng

  • CC-CEDICT most outstanding|par excellence
  • Cihui most outstanding; par excellence