狹口的 hiệp khẩu đích Hán Việt: hiệp khẩu đích Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 口 (khẩu) + 的 (đích)Hán Việthiệp khẩu đíchCấu tạo狹 + 口 + 的 · hiệp + khẩu + đích nghĩa thành phần: hiệp + khẩu + đích Nghĩa EngCihui angiostomatous