狹心症

xiá xīn zhèng hiệp tâm chứng

Hán Việt: hiệp tâm chứng · Pinyin: xiá xīn zhèng

Tổng quan

tim đau thắt: đau quặn ngực

Cấu tạo: (hiệp) + (tâm) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tim đau thắt: đau quặn ngực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即心绞痛。胸部中央阵发性疼痛的症状,患者并有窒息的感觉。由心肌缺氧引起,多见于冠状动脉硬化﹑梅毒性主动脉炎等病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即心绞痛。胸部中央阵发性疼痛的症状,患者并有窒息的感觉。由心肌缺氧引起,多见于冠状动脉硬化﹑梅毒性主动脉炎等病。

Eng

  • Cihui 狹心癥 iáxīnzhèng n. <med.> angina pectoris

ja

  • JMdict angina pectoris