狹鹽性的 hiệp diêm tính đích Hán Việt: hiệp diêm tính đích Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 鹽 (diêm) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việthiệp diêm tính đíchCấu tạo狹 + 鹽 + 性 + 的 · hiệp + diêm + tính + đích nghĩa thành phần: hiệp + diêm + tính + đích Nghĩa EngCihui stenohaline