狹窄地 hiệp trách địa Hán Việt: hiệp trách địa Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 窄 (trách) + 地 (địa)Hán Việthiệp trách địaCấu tạo狹 + 窄 + 地 · hiệp + trách + địa nghĩa thành phần: hiệp + trách + địa Nghĩa EngCihui straitly