狭窄地 hiệp trách địa Hán Việt: hiệp trách địa Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 窄 (trách) + 地 (địa)Hán Việthiệp trách địaTừ loạitrạngCấu tạo狹 + 窄 + 地 · hiệp + trách + địa nghĩa thành phần: hiệp + trách + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chật hẹpMainlandKaggle Zh-Vi straitlyEngCihui straitly Từ liên quan Gần nghĩa狭窄的 · 狭窄 · 狭窄部分 · 狭窄的海岔 · 狭窄局促 · 狭窄的平台