狹邪子 xiá xié zi · hiệp tà tử Hán Việt: hiệp tà tử · Pinyin: xiá xié zi Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 邪 (tà) + 子 (tử)Pinyinxiá xié ziHán Việthiệp tà tửCấu tạo狹 + 邪 + 子 · hiệp + tà + tử nghĩa thành phần: hiệp + tà + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指居住陋巷无远识的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指居住陋巷无远识的人。