獅吼堂 shī hǒu táng · sư hống đường Hán Việt: sư hống đường · Pinyin: shī hǒu táng Tổng quan Cấu tạo: 獅 (sư) + 吼 (hống) + 堂 (đường)Pinyinshī hǒu tángHán Việtsư hống đườngCấu tạo獅 + 吼 + 堂 · sư + hống + đường nghĩa thành phần: sư + hống + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻悍妻施威之家。Tân Hoa Tự Điển 1.喻悍妻施威之家。