獅頭鵝

shī tóu é sư đầu nga

Hán Việt: sư đầu nga · Pinyin: shī tóu é

Tổng quan

ngỗng sư tử

Cấu tạo: (sư) + (đầu) + (nga)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngỗng sư tử

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹅的品种之一。体形大,羽毛灰白色,头上长着黑色带黄斑的瘤状物,略似狮头。生长快,成熟早,肉质优良。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹅的品种之一。体形大,羽毛灰白色,头上长着黑色带黄斑的瘤状物,略似狮头。生长快,成熟早,肉质优良。

Eng

  • Cihui 獅頭鵝 hītóu'é n. lion-headed goose M:²zhī