獅子國 shī zi guó · sư tử quốc Hán Việt: sư tử quốc · Pinyin: shī zi guó Tổng quan Cấu tạo: 獅 (sư) + 子 (tử) + 國 (quốc)Pinyinshī zi guóHán Việtsư tử quốcCấu tạo獅 + 子 + 國 · sư + tử + quốc nghĩa thành phần: sư + tử + quốc Nghĩa EngCihui Ceylon