獅子壺 shī zi hú · sư tử hồ Hán Việt: sư tử hồ · Pinyin: shī zi hú Tổng quan Cấu tạo: 獅 (sư) + 子 (tử) + 壺 (hồ)Pinyinshī zi húHán Việtsư tử hồCấu tạo獅 + 子 + 壺 · sư + tử + hồ nghĩa thành phần: sư + tử + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缀有狮子图象的箭壶。Tân Hoa Tự Điển 1.缀有狮子图象的箭壶。