獅子燈 shī zi dēng · sư tử đăng Hán Việt: sư tử đăng · Pinyin: shī zi dēng Tổng quan Cấu tạo: 獅 (sư) + 子 (tử) + 燈 (đăng)Pinyinshī zi dēngHán Việtsư tử đăngCấu tạo獅 + 子 + 燈 · sư + tử + đăng nghĩa thành phần: sư + tử + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狮子状的花灯。Tân Hoa Tự Điển 1.狮子状的花灯。