獅子王 shī zi wáng · sư tử vương Hán Việt: sư tử vương · Pinyin: shī zi wáng Tổng quan Cấu tạo: 獅 (sư) + 子 (tử) + 王 (vương)Pinyinshī zi wángHán Việtsư tử vươngCấu tạo獅 + 子 + 王 · sư + tử + vương nghĩa thành phần: sư + tử + vương Nghĩa jaJMdict lion (king of beasts)