狮子的 sư tử đích Hán Việt: sư tử đích Tổng quan (thuộc) sư tử; giống sư t Cấu tạo: 獅 (sư) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtsư tử đíchTừ loạitínhCấu tạo獅 + 子 + 的 · sư + tử + đích nghĩa thành phần: sư + tử + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc về sư tửMainlandKaggle Zh-Vi leonine Từ liên quan Gần nghĩa狮子吼 · 狮子乡 · 狮子头 · 狮子山 · 狮子座 · 狮子星 · 狮子狗 · 狮子舞