獅鼻貝屬 sư tị bối chúc Hán Việt: sư tị bối chúc Tổng quan Cấu tạo: 獅 (sư) + 鼻 (tị) + 貝 (bối) + 屬 (chúc)Hán Việtsư tị bối chúcCấu tạo獅 + 鼻 + 貝 + 屬 · sư + tị + bối + chúc nghĩa thành phần: sư + tị + bối + chúc Nghĩa EngCihui Pugnax