獄不通風 ngục bất thông phong Hán Việt: ngục bất thông phong Tổng quan Cấu tạo: 獄 (ngục) + 不 (bất) + 通 (thông) + 風 (phong)Hán Việtngục bất thông phongCấu tạo獄 + 不 + 通 + 風 · ngục + bất + thông + phong nghĩa thành phần: ngục + bất + thông + phong Nghĩa EngCihui 獄不通風 ùbùtōngfēng f.e. prisoners completely isolated from the world