狸頭竹 lí tóu zhú · li đầu trúc Hán Việt: li đầu trúc · Pinyin: lí tóu zhú Tổng quan Cấu tạo: 狸 (li) + 頭 (đầu) + 竹 (trúc)Pinyinlí tóu zhúHán Việtli đầu trúcCấu tạo狸 + 頭 + 竹 · li + đầu + trúc nghĩa thành phần: li + đầu + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹名。也称猫弹竹。Tân Hoa Tự Điển 1.竹名。也称猫弹竹。