狸頭瓜 lí tóu guā · li đầu qua Hán Việt: li đầu qua · Pinyin: lí tóu guā Tổng quan Cấu tạo: 狸 (li) + 頭 (đầu) + 瓜 (qua)Pinyinlí tóu guāHán Việtli đầu quaCấu tạo狸 + 頭 + 瓜 · li + đầu + qua nghĩa thành phần: li + đầu + qua