狸骨帖

lí gǔ tiē li cốt thiếp

Hán Việt: li cốt thiếp · Pinyin: lí gǔ tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (cốt) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋朝书法家王羲之所书法帖名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋朝书法家王羲之所书法帖名。